blue copperas

blue copperas

A scientist examines blue copperas crystals under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Dạng kết tinh màu xanh lam ngậm nước của đồng sunfat: "blue copperas" một hợp chất hóa học, cụ thể đồng sunfat ngậm nước (CuSO₄·5H₂O), thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu xanh lam sáng.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng blue copperas làm thuốc diệt nấm trong vườn.)
  • (Blue copperas còn được gọi là đồng sunfat ngậm 5 phân tử nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "blue copperas" thường được dùng để pha chế dung dịch Bordeaux, một loại thuốc trừ sâu nấm bệnh cho cây trồng.

    • Farmers mix blue copperas with lime to create a protective spray for grapevines. (Nông dân trộn blue copperas với vôi để tạo ra dung dịch phun bảo vệ cây nho.)
  • Trong công nghiệp: "blue copperas" được sử dụng trong quá trình mạ điện, nhuộm màu, sản xuất thuốc nhuộm.

    • The textile industry uses blue copperas to produce certain shades of blue and green. (Ngành dệt may sử dụng blue copperas để tạo ra các sắc thái xanh lam xanh lục nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper sulfate (danh từ): đồng sunfat, tên gọi chung của hợp chất.

    • Copper sulfate is a common chemical in laboratories. (Đồng sunfat một hóa chất phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
  • Blue vitriol (danh từ): tên gọi khác của "blue copperas", thường dùng trong lịch sử.

    • Blue vitriol was historically used as an antiseptic. (Blue vitriol từng được sử dụng như một chất khử trùng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper(II) sulfate pentahydrate: tên hóa học chính xác.
  • Chalcanthite: tên khoáng vật học của dạng tinh thể tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blue copperas" đây một hợp chất hóa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue copperas".